Bảng Đặc Biệt Tuần Năm 2025 [KQXSMB Chuẩn]

Bảng đặc biệt tuần năm 2025

Tuần/Thứ T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
01
14462
96404
75406
42901
21251
02
62708
91787
18815
27229
65219
42695
12352
03
35675
58617
91182
27233
16256
64558
53292
04
12050
99969
14511
76023
80450
61607
20446
05
31409
05164
61517
06
46386
98201
01847
04217
70668
54528
64615
07
66686
58978
94132
97158
51690
75155
25938
08
08798
14180
66521
69448
18159
04104
72660
09
41066
95870
45933
66228
41121
83683
22165
10
84575
86953
70997
97177
45272
26689
59818
11
02761
31235
80738
60881
32069
97404
53850
12
37573
48130
82163
44025
04036
67411
98613
13
91988
69409
23518
50960
53412
09761
80716
14
97315
13371
12033
37696
16409
60687
99779
15
11965
85584
00159
23147
75850
03050
67860
16
46935
68908
19409
36923
45992
59508
24692
17
74906
95609
74529
85514
48177
38497
27368
18
75140
77558
53078
15031
72624
97599
78666
19
48513
22024
45794
34102
62809
74022
00177
20
62640
53609
70130
92768
27987
81936
21263
21
00132
71157
01318
61905
93358
87064
64435
22
96768
93735
27634
76901
75476
98585
55139
23
74268
61194
37921
81062
44792
67142
67490
24
23488
11139
57457
37649
90402
59044
32099
25
12456
10724
10682
76288
04906
04603
27301
26
52157
90034
94736
18703
89862
44194
53368
27
90207
77818
85644
44369
63315
18512
51105
28
66256
34679
62659
38840
59411
78662
85456
29
57880
38355
56621
47000
26000
15306
87545
30
01681
09022
49821
35919
85676
33670
64268
31
40273
25525
14819
97354
76902
78285
57006
32
28997
23077
80770
49130
80249
53892
61135
33
45071
77675
12421
77116
07177
60194
85091
34
66945
68250
41034
94127
20534
18222
69757
35
10593
74244
81652
25492
12712
74830
68239
36
27335
35079
72033
70943
29878
89093
67137
37
04493
03460
29231
30217
58686
02401
91807
38
95946
17705
58005
44450
29846
86590
75471
39
47461
36888
77859
63263
43223
92519
37606
40
40750
81036
05683
34147
02109
40205
38445
41
28021
42525
16533
09565
01640
00943
26352
42
56708
20424
99028
07662
40279
99279
12966
43
32372
07081
49274
80283
01564
77962
38410
44
02583
62908
70473
29788
68301
58192
36267
45
47395
19686
40843
02902
37814
37914
41879
46
74592
77776
62954
34950
76520
27079
45721
47
78555
10753
65070
46433
65343
26103
50004
48
00239
07938
69897
44427
94834
66090
51488
49
13312
90986
34038
11729
04235
54526
03626
50
53192
72908
51052
52668
97836
30753
56968
51
74093
53792
74484
90138
90372
52816
19036
52
64496
41059
87629
75199
58636
50982
89905
53
58437
78391
64960
Tuần/Thứ T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất năm 2025

Bộ số Số lượt về
92
10 lần
68
9 lần
50
9 lần
09
8 lần
21
8 lần
Bộ số Số lượt về
79
7 lần
36
7 lần
35
7 lần
06
6 lần
05
6 lần

2 số cuối giải đặc biệt về ít nhất năm 2025

  • 28: 3 lần
  • 61: 3 lần
  • 81: 3 lần
  • 63: 3 lần
  • 64: 3 lần
  • 65: 3 lần
  • 66: 3 lần
  • 22: 3 lần
  • 78: 3 lần
  • 69: 3 lần
  • 25: 3 lần
  • 71: 3 lần
  • 72: 3 lần
  • 73: 3 lần
  • 23: 3 lần
  • 32: 2 lần
  • 54: 2 lần
  • 49: 2 lần
  • 26: 2 lần
  • 96: 2 lần
  • 80: 2 lần
  • 27: 2 lần
  • 31: 2 lần
  • 95: 2 lần
  • 84: 2 lần
  • 85: 2 lần
  • 37: 2 lần
  • 91: 2 lần
  • 00: 2 lần
  • 13: 2 lần
  • 89: 1 lần
  • 42: 1 lần
  • 10: 1 lần
  • 51: 1 lần
  • 20: 1 lần
  • 67: 1 lần
  • 74: 1 lần
  • 98: 1 lần
  • 48: 1 lần
  • 41: 0 lần

Thống Kê Đầu/Đuôi/Tổng GĐB năm 2025

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 48 lần Đuôi 0: 36 lần Tổng 0: 28 lần
Đầu 1: 32 lần Đuôi 1: 31 lần Tổng 1: 41 lần
Đầu 2: 33 lần Đuôi 2: 40 lần Tổng 2: 29 lần
Đầu 3: 44 lần Đuôi 3: 35 lần Tổng 3: 35 lần
Đầu 4: 24 lần Đuôi 4: 31 lần Tổng 4: 41 lần
Đầu 5: 39 lần Đuôi 5: 36 lần Tổng 5: 34 lần
Đầu 6: 39 lần Đuôi 6: 38 lần Tổng 6: 44 lần
Đầu 7: 35 lần Đuôi 7: 31 lần Tổng 7: 31 lần
Đầu 8: 31 lần Đuôi 8: 42 lần Tổng 8: 39 lần
Đầu 9: 36 lần Đuôi 9: 41 lần Tổng 9: 39 lần