Bảng Đặc Biệt Tuần XSMB Năm 2024 [Bản Đầy Đủ]

Bảng đặc biệt tuần năm 2024

Tuần/Thứ T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
01
42932
10956
62495
10240
38267
72794
69618
02
91089
48877
73732
28285
13113
68586
91138
03
63261
95539
76553
54998
14609
70964
45819
04
36910
87441
61661
77375
20347
61579
68274
05
75346
08524
47666
87444
28174
33389
13300
06
69876
91267
67384
85852
07
39100
17670
48331
34864
58294
39903
08
75801
57406
99937
82488
16053
57333
15545
09
27234
36209
77645
39648
71961
77433
17632
10
58535
87122
32939
03047
71307
97041
98352
11
68333
00212
91753
69169
12334
05667
39399
12
78723
15636
35144
81866
95371
59882
88274
13
16342
59619
20645
49879
37869
62135
36909
14
19052
62909
67364
69389
72666
00312
93374
15
30147
16510
14138
69356
12073
90649
71396
16
99369
96850
90289
62904
26592
29379
19980
17
15525
12681
69952
36594
57620
25842
37696
18
15877
44624
72031
27567
64857
90869
80183
19
87661
12317
56095
60325
78736
98076
54105
20
84396
16880
06926
61034
51468
91322
14478
21
05966
55200
39397
13182
70098
09743
53398
22
72578
47490
60031
98932
06102
12612
27070
23
35024
86127
97856
66688
04651
63333
29226
24
44465
17409
86255
29826
80287
40369
17597
25
00002
74990
37567
81439
14296
24362
28501
26
50550
60082
04232
51599
71368
78049
44529
27
94818
77620
38889
35313
49735
30003
04973
28
40957
09466
81994
91323
92619
83060
81707
29
43030
79496
54959
12559
23877
01882
10190
30
15296
27364
96455
36097
16213
13341
34789
31
49271
23394
52864
98253
52012
60640
09486
32
82239
00482
26070
89282
92142
63208
70580
33
79725
74922
34309
72146
82327
04306
54724
34
55025
88443
67748
30817
22265
74726
24474
35
84826
03880
79623
84242
23796
82114
34925
36
17798
81211
84635
60899
48942
03764
05509
37
62651
08694
65697
12759
50628
04332
90238
38
65799
50435
61497
58298
63557
57917
45889
39
65018
84645
77286
03027
16218
59119
76086
40
18840
94079
31163
41294
03304
33083
82858
41
43249
87980
47219
23951
06536
13763
33964
42
02803
65179
02255
09109
45972
20930
12751
43
06503
24739
07641
30615
34212
69297
03819
44
90427
70458
28897
27865
37693
19777
68475
45
29274
91426
53346
47813
48543
81313
40167
46
17108
93196
28576
66780
60131
60592
10805
47
22493
25213
31634
83457
11481
18720
92630
48
74580
89664
74465
85330
30676
93376
24735
49
83662
67746
34086
82300
60351
44474
37056
50
28448
63160
70317
66432
64368
74078
48350
51
03729
37373
55570
25532
92443
48015
29418
52
33629
55444
36462
52460
23844
46965
18303
53
34071
35327
Tuần/Thứ T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất năm 2024

Bộ số Số lượt về
09
8 lần
32
8 lần
96
8 lần
64
8 lần
94
7 lần
Bộ số Số lượt về
80
7 lần
74
7 lần
89
7 lần
97
7 lần
82
6 lần

2 số cuối giải đặc biệt về ít nhất năm 2024

  • 60: 3 lần
  • 38: 3 lần
  • 62: 3 lần
  • 23: 3 lần
  • 78: 3 lần
  • 50: 3 lần
  • 36: 3 lần
  • 73: 3 lần
  • 68: 3 lần
  • 71: 3 lần
  • 75: 2 lần
  • 92: 2 lần
  • 15: 2 lần
  • 08: 2 lần
  • 07: 2 lần
  • 01: 2 lần
  • 02: 2 lần
  • 95: 2 lần
  • 10: 2 lần
  • 63: 2 lần
  • 06: 2 lần
  • 81: 2 lần
  • 05: 2 lần
  • 83: 2 lần
  • 93: 2 lần
  • 58: 2 lần
  • 04: 2 lần
  • 88: 2 lần
  • 87: 1 lần
  • 85: 1 lần
  • 11: 1 lần
  • 84: 1 lần
  • 14: 1 lần
  • 28: 1 lần
  • 37: 1 lần
  • 72: 1 lần
  • 16: 0 lần
  • 91: 0 lần
  • 21: 0 lần
  • 54: 0 lần

Thống Kê Đầu/Đuôi/Tổng GĐB năm 2024

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 31 lần Đuôi 0: 36 lần Tổng 0: 36 lần
Đầu 1: 32 lần Đuôi 1: 25 lần Tổng 1: 33 lần
Đầu 2: 33 lần Đuôi 2: 39 lần Tổng 2: 28 lần
Đầu 3: 42 lần Đuôi 3: 35 lần Tổng 3: 38 lần
Đầu 4: 37 lần Đuôi 4: 38 lần Tổng 4: 35 lần
Đầu 5: 32 lần Đuôi 5: 32 lần Tổng 5: 38 lần
Đầu 6: 44 lần Đuôi 6: 42 lần Tổng 6: 39 lần
Đầu 7: 37 lần Đuôi 7: 37 lần Tổng 7: 39 lần
Đầu 8: 34 lần Đuôi 8: 29 lần Tổng 8: 43 lần
Đầu 9: 40 lần Đuôi 9: 49 lần Tổng 9: 33 lần